bottle tree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây chai: "bottle tree" là một loại cây thuộc chi Brachychiton, có nguồn gốc từ Úc. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng thân cây phình to, giống như một cái chai, giúp cây dự trữ nước trong mùa khô.
- Cây cảnh: Trong một số ngữ cảnh, "bottle tree" còn được trồng làm cây cảnh nhờ hình dáng độc đáo và hoa đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Cây chai có nguồn gốc từ Úc và có thể dự trữ nước trong thân của nó.)
- (Chúng tôi đã trồng một cây chai trong vườn vì hình dáng khác thường của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be like a bottle tree": được dùng để mô tả một vật hoặc người có phần thân phình to, tròn.
- The old man's belly was like a bottle tree, round and bulging. (Cái bụng của ông già ấy giống như một cây chai, tròn và phình ra.)
"bottle tree in bloom": chỉ cây chai khi đang ra hoa, thường có hoa màu hồng hoặc đỏ rực rỡ.
- The bottle tree in bloom was a spectacular sight. (Cây chai khi ra hoa là một cảnh tượng ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottle tree (n): cây chai (dạng số ít).
- Bottle trees (n): cây chai (dạng số nhiều).
- The bottle trees in the park are over 100 years old. (Những cây chai trong công viên đã hơn 100 năm tuổi.)
- Bottle-shaped (adj): có hình dạng như cái chai.
- The trunk of this tree is bottle-shaped, just like a bottle tree. (Thân của cây này có hình cái chai, giống như một cây chai.)
Từ đồng nghĩa
- Kurrajong: một tên gọi khác của các loài cây trong chi , bao gồm cả cây chai.
- The kurrajong is another name for the bottle tree. (Kurrajong là một tên gọi khác của cây chai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into a bottle tree: phát triển thành một cây chai.
- The seedling will grow into a bottle tree if cared for properly. (Cây con sẽ phát triển thành một cây chai nếu được chăm sóc đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
- As sturdy as a bottle tree: vững chắc như cây chai (ám chỉ sức chịu đựng hoặc sự ổn định).
- His resolve was as sturdy as a bottle tree during the drought. (Quyết tâm của anh ấy vững chắc như cây chai trong suốt đợt hạn hán.)